[cōng]
thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烟囱yān cōng
yên thông
ống khói
深海烟囱shēn hǎi yān cōng
thâm hải yên thông
miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.