汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
困顿 (kùn dùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
困顿
【困頓】
[kùn dùn]
khốn đốn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mệt mỏi
2
kiệt sức
3
nghèo khó
Ví dụ
终日劳碌,十分困顿
漂泊在外,困顿潦倒
Từ ghép
0 từ chứa “困顿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
劳累到不能支持
终日劳碌,十分~
2
(生计或境遇)艰难窘迫
漂泊在外,~潦倒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
困
kùn
khốn
Mệt mỏi, uể oải, buồn ngủ; Khó khăn, eo hẹp, không thuận lợi; Bị vây hãm, mắc kẹt, không thoát ra được
顿
dùn
đốn
Dừng lại; tạm dừng; Sắp xếp; bố trí; Ngay lập tức; đột nhiên