汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
困惑 (kùn huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
困惑
[kùn huò]
khốn hoặc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bối rối
2
hoang mang
3
nhầm lẫn
Ví dụ
困惑不解
十分困惑
这个问题一直困惑着他们
Từ ghép
1 từ chứa “困惑”
困惑
不解
kùn huò bù jiě
khốn hoặc bất giải
cảm thấy bối rối
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
感到疑难,不知道该怎么办
~不解
十分~
2
使困惑
这个问题一直~着他们
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
困
kùn
khốn
Mệt mỏi, uể oải, buồn ngủ; Khó khăn, eo hẹp, không thuận lợi; Bị vây hãm, mắc kẹt, không thoát ra được
惑
huò
hoặc
Làm bối rối, làm hoang mang, làm khó hiểu; Dụ dỗ, lôi cuốn, mê hoặc; Nghi ngờ, không tin