汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
困守 (kùn shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
困守
[kùn shǒu]
khốn thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cầm cự trong cuộc vây hãm
2
mắc kẹt trong thành bị vây
Ví dụ
困守孤城
kùn shǒu gū chéng
cố thủ thành trì
Từ ghép
0 từ chứa “困守”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
在被围困的情况下坚守(防地)
~孤城
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
困
kùn
khốn
Mệt mỏi, uể oải, buồn ngủ; Khó khăn, eo hẹp, không thuận lợi; Bị vây hãm, mắc kẹt, không thoát ra được
守
shǒu
thủ
Canh gác, bảo vệ, giữ gìn; Tuân thủ, giữ theo; Ở lại, bám trụ