[kùn jìng]
khốn cảnh
陷入困境摆脱困境处于困境
经济困境jīng jì kùn jìng
kinh tế khốn cảnh
khó khăn kinh tế
道德困境dào dé kùn jìng
đạo đức khốn cảnh
tiến thoái lưỡng nan về đạo đức