[tuán duì]
đoàn đội
体育团队旅游团队
tǐ yù tuán duì lǚ yóu tuán duì
Đội thể thao, đội du lịch
团队精神tuán duì jīng shén
đoàn đội tinh thần
tinh thần nhóm; chủ nghĩa tập thể; đoàn kết