[nān]
nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囡囡nān nān
nam nam
cục cưng; em bé
阿囡ā nān
a nam
bé cưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.