[yīn guǒ]
nhân quả
因果关系
yīn guǒ guān xì
Quan hệ nhân quả
互为因果
hù wéi yīn guǒ
Lẫn nhau là nguyên nhân và kết quả
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Nhân quả báo ứng
因果报应yīn guǒ bào yìng
nhân quả báo ứng
quả báo; nghiệp
互为因果hù wéi yīn guǒ
hỗ vi nhân quả
nghiệp duyên liên quan lẫn nhau; số phận đan xen; phụ thuộc lẫn nhau