[xìn]
tín
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囟门xìn mén
tín môn
thóp
囟脑门xìn nǎo mén
tín não môn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.