[huí chē]
hồi xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
回车符huí chē fú
hồi xa phù
ký tự "carriage return"
回车键huí chē jiàn
hồi xa kiện
phím carriage return
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.