[huí shēn]
hồi thân
回过身来
huí guò shēn lái
Quay người lại
他放下东西,回身就走了
tā fàng xià dōng xī , huí shēn jiù zǒu le
Anh ta đặt đồ xuống, quay người bỏ đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.