汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
回跌 (huí diē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回跌
[huí diē]
hồi trượt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
rớt lại
Ví dụ
物价回跌
wù jià huí diē
Giá cả giảm trở lại
Từ ghép
0 từ chứa “回跌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(价格、指数等)上涨后又往下降
物价~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ
跌
diē
Ngã, té, vấp (do mất thăng bằng); Giảm, sụt, rớt (về giá cả, số lượng); Mất (thể diện, uy tín)