[huí gòu]
hồi cấu
股票回购
gǔ piào huí gòu
Mua lại cổ phiếu
公司决定回购问题汽车
gōng sī jué dìng huí gòu wèn tí qì chē
Công ty quyết định mua lại xe cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.