[huí huà]
hồi thoại
行还是不行,你等我的回话
xíng hái shì bù xíng , nǐ děng wǒ de huí huà
Đi hay không đi, chờ câu trả lời của tôi
我—定去,请你带个回话给他
wǒ — dìng qù , qǐng nǐ dài gè huí huà gěi tā
Tôi nhất định sẽ đi, làm ơn nhắn lại cho anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.