[huí lù]
hồi lộc
回禄之灾
huí lù zhī zāi
Hỏa tai
惨遭回禄
cǎn zāo huí lù
Thảm họa hỏa hoạn
回禄之灾huí lù zhī zāi
hồi lộc chi tai
bị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn