汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
回禀 (huí bǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回禀
【回稟】
[huí bǐng]
hồi bẩm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
báo cáo lại với cấp trên
Ví dụ
回禀父母
huí bǐng fù mǔ
Bẩm báo cha mẹ
Từ ghép
0 từ chứa “回禀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
旧时指向上级或长辈报告
~父母
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ
禀
bǐng
bẩm
Báo cáo, trình bày lên cấp trên hoặc người có quyền; Tiếp nhận, nhận lấy (thường là mệnh lệnh, phẩm chất); Phẩm chất, tư chất bẩm sinh; năng khiếu, tài năng