[huí diàn]
hồi điện
赶快给他回个电
gǎn kuài gěi tā huí gè diàn
Nhanh chóng gọi điện lại cho anh ấy
收到一个回电
shōu dào yí gè huí diàn
Nhận được một cuộc gọi lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.