[huí lú]
hồi lò
烧饼回炉
shāo bǐng huí lú
Bánh nướng nướng lại
废铁回炉
fèi tiě huí lú
Sắt vụn nung lại
回炉重造
huí lú zhòng zào
Nung lại để làm lại
回炉生
huí lú shēng
Người học lại
部分落榜考生正在回炉
bù fen luò bǎng kǎo shēng zhèng zài huí lú
Một số thí sinh trượt đang học lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.