[huí bō]
hồi ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梯度回波tī dù huí bō
thê độ hồi ba
tiếng vọng gradient
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.