[huí zhé]
hồi chiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
回折格子huí zhé gé zi
cách tử nhiễu xạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.