[huí shǒu]
hồi thủ
走出了屋子,回手把门带上
zǒu chū le wū zi , huí shǒu bǎ mén dài shàng
Bước ra khỏi phòng, quay tay đóng cửa lại
打不回手
dǎ bù huí shǒu
Đánh trả không lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.