[huí guī xiàn]
hồi quy tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北回归线běi huí guī xiàn
bắc hồi quy tuyến
Chí tuyến Bắc
南回归线nán huí guī xiàn
nam hồi quy tuyến
Chí tuyến Nam