[huí tián]
hồi điền
回填土
huí tián tǔ
Đất lấp
回填的时候要逐层夯实
huí tián de shí hòu yào zhú céng hāng shí
Khi lấp đất cần đầm chặt từng lớp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.