汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
回售 (huí shòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回售
[huí shòu]
hồi thụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bán lại.
Ví dụ
持股回售
chí gǔ huí shòu
Mua lại cổ phần
Từ ghép
0 từ chứa “回售”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
转卖
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
把已经买下的商品、证券等重新出售给卖方
持股~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ
售
shòu
thụ
Bán; trao đổi hàng hóa lấy tiền; Thực hiện việc bán hàng; Bán hết; không còn hàng