[huí qù]
hồi khứ
离开家乡十年,一次也没回去过
lí kāi jiā xiāng shí nián , yí cì yě méi huí qù guò
Xa quê mười năm, chưa lần nào về
事情没办完,一时回不去
shì qíng méi bàn wán , yì shí huí bú qù
Việc chưa xong, tạm thời chưa về được
跑回去给家寄回一点儿钱去
pǎo huí qù gěi jiā jì huí yì diǎn ér qián qù
Chạy về gửi chút tiền về cho nhà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.