[jiǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囝仔jiǎn zǎi
kiển
trẻ em; thiếu niên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.