[sì jiǎo]
tứ giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四角裤sì jiǎo kù
quần đùi boxer
四角形sì jiǎo xíng
hình vuông; tứ giác
四角柱体sì jiǎo zhù tǐ
hình hộp chữ nhật; lăng trụ chữ nhật
四角号码sì jiǎo hào mǎ
mã bốn góc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.