[sì jí]
tứ cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四级士官sì jí shì guān
tứ cấp sĩ quan
trung sĩ nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.