[sì yuè]
tứ nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四月份sì yuè fèn
tứ nguyệt phần
Tháng Tư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.