[sì jiù]
tứ cựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破四旧pò sì jiù
phá tứ cựu
Phá Tứ Cựu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.