[sì kù]
tứ khố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
四库全书sì kù quán shū
tứ khố toàn thư
Tứ Khố Toàn Thư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.