[nāng]
nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囔囔nāng nāng
nang nang
lầm bầm; nói giọng nhỏ
嘟囔dū nāng
đô nang
lầm bầm một mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.