[háo]
hào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嚎叫háo jiào
hào khiếu
hú hét; la hét
嚎春háo chūn
hào xuân
Tiếng kêu của động vật khi đến mùa sinh sản
嚎哭háo kū
hào khóc
gào khóc; khóc lóc; than khóc
嚎咷háo táo
hào đào
Như 號啕
嚎啕大哭háo táo dà kū
hào đào đại khóc
than khóc; gào khóc
呼嚎hū háo
hô hào
gầm rú; gào khóc; kêu gào trong đau khổ
哀嚎āi háo
ai hào
gào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀號|哀号[ai1 hao2]
干嚎gān háo
can hào
gào khóc to nhưng không rơi nước mắt
鬼哭狼嚎guǐ kū láng háo
quỷ khóc lang hào
khóc như ma tru như sói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.