[pī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噼啪pī pā
xem 劈啪[pi1 pa1]
噼里啪啦pī li pā lā
lách tách và lộp bộp; lộp độp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.