[zào yīn]
táo âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噪音盒zào yīn hé
táo âm hạp
máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.