[è]
ngạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噩运è yùn
ngạc vận
Vận rủi
噩梦è mèng
ngạc mộng
ác mộng
噩耗è hào
ngạc hao
tin ai đó qua đời; tin buồn
浑噩hún è
hồn ngạc
Không hiểu biết; hồ đồ
浑浑噩hún hún è
hồn hồn ngạc
Trạng thái từ; hình dung dáng vẻ không hiểu biết, hồ đồ
浑浑噩噩hún hún è è
hồn hồn ngạc ngạc
mơ màng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.