[qì guān]
khí quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
器官移殖qì guān yí zhí
khí quan di thực
cấy ghép nội tạng
源器官yuán qì guān
nguyên khí quan
cơ quan nguồn
靶器官bǎ qì guān
bả khí quan
Cơ quan đích (của bệnh hoặc thuốc)
类器官lèi qì guān
loại khí quan
cơ quan nhân tạo
性器官xìng qì guān
tính khí quan
cơ quan sinh dục
生殖器官shēng zhí qì guān
sinh thực khí quan
cơ quan sinh sản
人体器官rén tǐ qì guān
nhân thể khí quan
cơ quan cơ thể người
细胞器官xì bāo qì guān
tế bào khí quan
bào quan
发声器官fā shēng qì guān
phát thanh khí quan
cơ quan phát âm; dây thanh quản
感觉器官gǎn jué qì guān
cảm giác khí quan
các cơ quan cảm giác; năm giác quan
发音器官fā yīn qì guān
phát âm khí quan
cơ quan phát âm; dây thanh quản