[ō]
úc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噢运会ō yùn huì
úc vận hội
xem 奧運會|奥运会[Ao4 yun4 hui4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.