[juē]
quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噘嘴juē zuǐ
quyết chuỷ
bĩu môi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.