[zuǐ tóu]
chuỷ đầu
嘴头儿能说会道
zuǐ tóu er néng shuō huì dào
Miệng lưỡi lanh lợi, nói nhiều
我是打嘴头儿上直到心眼儿里服了你了。也叫嘴头子
wǒ shì dǎ zuǐ tóu er shàng zhí dào xīn yǎn ér lǐ fú le nǐ le 。 yě jiào zuǐ tóu zi
Tôi từ lời nói mà phục bạn thật lòng. Cũng gọi là miệng lưỡi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.