[zuō]
toát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘬瘪子zuō biě zǐ
toát biết tử
Bị lúng túng, khó xử, gặp khó khăn; ngày hôm qua; nói chung về quá khứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.