[yīng]
anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘤嘤yīng yīng
anh anh
Tiếng chim kêu, tiếng khóc rấm rứt; bình nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.