[qī]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘁里喀嚓qī lǐ kā chā
thích lý ca sát
Nhanh nhẹn, dứt khoát; gọn gàng
嘁嘁喳喳qī qī chā chā
thích thích tra tra
nói chuyện rôm rả
嘁里咔嚓qī lǐ kā chā
喊嘁嚓嚓hǎn qī chā chā
hảm thích sát sát
Sơn, véc ni; sơn, quét sơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.