[áo]
ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗷嗷áo áo
ngao ngao
Tiếng kêu khóc thảm thiết
嗷嗷待哺áo áo dài bǔ
ngao ngao đãi bú
kêu đói thảm thiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.