[niè]
nhiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗫呫niè tiè
nhiếp thiếp
thì thầm
嗫嚅niè rú
nhiếp nhu
nói lắp; bặp bẹ; nói ngập ngừng
嗫嗫niè niè
nhiếp nhiếp
nói nhiều; giọng nhẹ và mềm
呫嗫tiè niè
thiếp nhiếp
lẩm bẩm; thì thầm; nhép miệng
趑趄嗫嚅zī jū niè rú
tư thư nhiếp nhu
bước đi loạng choạng, nói lắp bắp; do dự; nhút nhát
趦趄嗫嚅zī jū niè rú
tư thư nhiếp nhu
bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.