[háo]
hào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗥叫háo jiào
hào khiếu
gầm gừ; tru
狼嗥láng háo
lang hào
sói tru; gào hú; rú lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.