[wēng]
ông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗡嗡wēng wēng
ông ông
vo ve; ong ong; ù ù
嗡嗡叫wēng wēng jiào
ông ông khiếu
kêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong
嗡嗡声wēng wēng shēng
ông ông thanh
kêu vo vo; tiếng kêu vo vo; ong ong
嗡嗡弹wēng wēng tán
ông ông đàn
quả bom kêu vo vo
嗡嗡祖拉wēng wēng zǔ lā
ông ông tổ lạp
kèn vuvuzela
大轰大嗡dà hōng dà wēng
đại oanh đại ông
Hình thức bề ngoài, không chú trọng thực chất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.