[shì xuè]
thị huyết
嗜血杆菌
shì xuè gǎn jūn
Trực khuẩn hiếu khí.
嗜血成性的匪徒
shì xuè chéng xìng de fěi tú
Bọn thổ phỉ khát máu.
嗜血杆菌shì xuè gǎn jūn
thị huyết can khuẩn
vi khuẩn ưa máu; hemophilus