[sǎng zi yǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗓子眼儿sǎng zi yǎn ér
biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.