[sù]
tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗉囊sù náng
tố nang
diều
嗉子sù zǐ
tố tử
diều của chim; bình rượu bằng thiếc hoặc sứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.